THÔNG TIN KHÓA HỌC:

Một hệ thống quản trị chiến lược khó vận hành hiệu quả khi cùng một thuật ngữ lại được các thành viên trong tổ chức hiểu theo những cách khác nhau. “Chiến lược”, “mục tiêu”, “kế hoạch”, “sáng kiến” hay “chỉ tiêu” có thể quen thuộc, nhưng nếu không được thống nhất về ý nghĩa, phạm vi và vai trò, các cuộc họp dễ kéo dài, tài liệu giữa các khối khó so sánh và quyết định chiến lược có nguy cơ thiếu nhất quán. Khóa học NGÔN NGỮ CHIẾN LƯỢC CHUNG giúp lãnh đạo xây dựng nền tảng thuật ngữ thống nhất cho quá trình hoạch định và quản trị chiến lược. Nội dung làm rõ mối quan hệ giữa tầm nhìn, sứ mệnh, lựa chọn chiến lược, mục tiêu, sáng kiến, chỉ tiêu và ngân sách; đồng thời phân biệt chiến lược với mục tiêu và kế hoạch để hạn chế những nhầm lẫn thường gặp trong thực tế quản trị. Khóa học cũng hướng dẫn người học nhận diện những biểu hiện của chiến lược thiếu rõ ràng, rà soát cách các thành viên ban điều hành đang sử dụng thuật ngữ và xây dựng bộ định nghĩa phù hợp với chính tổ chức. Mục tiêu không phải tạo ra sự đồng nhất về quan điểm, mà tạo một nền ngôn ngữ chung để các bên có thể tranh luận đúng vấn đề, so sánh lựa chọn rõ ràng hơn và nâng cao chất lượng hoạch định, ra quyết định và thực thi chiến lược.

NỘI DUNG KHÓA HỌC:

    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)
    1. (Included in full purchase)

Thống nhất ngôn ngữ chiến lược để nâng cao chất lượng quyết định.

Thống nhất ngôn ngữ chiến lược để ban điều hành trao đổi rõ ràng, quyết định nhất quán và thực thi hiệu quả.